to elbow
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hích khuỷu tay, đẩy bằng khuỷu tay
Đừng chỉ tra "to elbow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to push someone with one's elbow
Câu ví dụ
The annoyed passenger elbowed the person who kept bumping into him .
Hành khách khó chịu đẩy bằng khuỷu tay người liên tục va vào anh ta.
Luyện tập
"to elbow" nghĩa là gì?