to pummel
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh đập, nện
Đừng chỉ tra "to pummel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to repeatedly beat someone or something with force, often using the fists
Câu ví dụ
Frustrated with the situation , she angrily pummeled the pillow on her bed .
Bực bội với tình huống, cô ấy tức giận đấm vào chiếc gối trên giường.
Luyện tập
"to pummel" nghĩa là gì?