to pummel

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh đập, nện
🎯
Đừng chỉ tra "to pummel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to repeatedly beat someone or something with force, often using the fists
✏️
Câu ví dụ
Frustrated with the situation , she angrily pummeled the pillow on her bed .
Bực bội với tình huống, cô ấy tức giận đấm vào chiếc gối trên giường.
✅
Luyện tập

"to pummel" nghĩa là gì?