to stock

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dự trữ, cung cấp
🎯
Đừng chỉ tra "to stock" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to provide with a supply of something, such as goods or inventory, for use or sale
✏️
Câu ví dụ
The company has recently stocked premium items for a special promotion .
Công ty gần đây đã nhập hàng các mặt hàng cao cấp cho một chương trình khuyến mãi đặc biệt.
✅
Luyện tập

"to stock" nghĩa là gì?