to profit

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiếm lợi, hưởng lợi
🎯
Đừng chỉ tra "to profit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gain money or material benefits
✏️
Câu ví dụ
Over the years , entrepreneurs have successfully profited from various ventures .
Qua nhiều năm, các doanh nhân đã thành công kiếm lợi nhuận từ nhiều công việc kinh doanh khác nhau.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to profit" nghĩa là gì?