to profit
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kiếm lợi, hưởng lợi
Đừng chỉ tra "to profit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gain money or material benefits
Câu ví dụ
Over the years , entrepreneurs have successfully profited from various ventures .
Qua nhiều năm, các doanh nhân đã thành công kiếm lợi nhuận từ nhiều công việc kinh doanh khác nhau.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to benefit hưởng lợi, được lợi
Luyện tập
"to profit" nghĩa là gì?