to vend

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bán, buôn bán
🎯
Đừng chỉ tra "to vend" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to sell goods, typically in a public place or through a vending machine
✏️
Câu ví dụ
Over the years , these machines have successfully vended snacks and drinks to office workers .
Qua nhiều năm, những chiếc máy này đã thành công trong việc bán đồ ăn nhẹ và đồ uống cho nhân viên văn phòng.
✅
Luyện tập

"to vend" nghĩa là gì?