to deal in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kinh doanh, buôn bán
Đừng chỉ tra "to deal in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be involved in or conduct activities related to a particular kind of business, commodity, or trade
Câu ví dụ
The online platform deals in a wide range of handmade crafts from local artisans.
Nền tảng trực tuyến kinh doanh nhiều loại hàng thủ công từ các nghệ nhân địa phương.
Luyện tập
"to deal in" nghĩa là gì?