to deal in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh doanh, buôn bán
🎯
Đừng chỉ tra "to deal in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be involved in or conduct activities related to a particular kind of business, commodity, or trade
✏️
Câu ví dụ
The online platform deals in a wide range of handmade crafts from local artisans.
Nền tảng trực tuyến kinh doanh nhiều loại hàng thủ công từ các nghệ nhân địa phương.
✅
Luyện tập

"to deal in" nghĩa là gì?