to settle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giải quyết, dàn xếp
Đừng chỉ tra "to settle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bring a dispute or disagreement to an end
Câu ví dụ
Neighbors may have a community meeting to settle issues and maintain a harmonious environment .
Hàng xóm có thể tổ chức một cuộc họp cộng đồng để giải quyết các vấn đề và duy trì một môi trường hài hòa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to decide quyết định, xác định
Luyện tập
"to settle" nghĩa là gì?