to settle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải quyết, dàn xếp
🎯
Đừng chỉ tra "to settle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bring a dispute or disagreement to an end
✏️
Câu ví dụ
Neighbors may have a community meeting to settle issues and maintain a harmonious environment .
Hàng xóm có thể tổ chức một cuộc họp cộng đồng để giải quyết các vấn đề và duy trì một môi trường hài hòa.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to settle" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này