to pull off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thực hiện thành công, hoàn thành
Đừng chỉ tra "to pull off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to successfully achieve or accomplish something
Câu ví dụ
They were unsure at first, but they pulled the surprise party off brilliantly.
Lúc đầu họ không chắc chắn, nhưng họ đã thực hiện bữa tiệc bất ngờ một cách xuất sắc.
Luyện tập
"to pull off" nghĩa là gì?