to get by
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xoay sở, đối phó
Đừng chỉ tra "to get by" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be capable of living or doing something using the available resources, knowledge, money, etc.
Câu ví dụ
In the wilderness , you learn to get by with limited supplies and survival skills .
Trong hoang dã, bạn học cách xoay sở với nguồn cung cấp hạn chế và kỹ năng sinh tồn.
Luyện tập
"to get by" nghĩa là gì?