to sanctify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thánh hóa, thanh tẩy
Đừng chỉ tra "to sanctify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to purify and free from wrongdoing or guilt through a sacred process or ceremony
Câu ví dụ
Pilgrims visit the holy site to participate in rituals that sanctify and cleanse the soul .
Những người hành hương đến thăm địa điểm linh thiêng để tham gia vào các nghi lễ thánh hóa và thanh lọc tâm hồn.
Luyện tập
"to sanctify" nghĩa là gì?