to sanctify

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thánh hóa, thanh tẩy
🎯
Đừng chỉ tra "to sanctify" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to purify and free from wrongdoing or guilt through a sacred process or ceremony
✏️
Câu ví dụ
Pilgrims visit the holy site to participate in rituals that sanctify and cleanse the soul .
Những người hành hương đến thăm địa điểm linh thiêng để tham gia vào các nghi lễ thánh hóa và thanh lọc tâm hồn.
✅
Luyện tập

"to sanctify" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Religion and Paranormal Phenomena