to sermonize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thuyết giáo, giảng đạo
Đừng chỉ tra "to sermonize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to deliver a religious speech, often with the intention of imparting moral or spiritual guidance
Câu ví dụ
During the ceremony , the religious leader took a moment to sermonize about the values of love and unity .
Trong buổi lễ, nhà lãnh đạo tôn giáo đã dành một chút thời gian để thuyết giảng về các giá trị của tình yêu và sự đoàn kết.
Luyện tập
"to sermonize" nghĩa là gì?