to conjure
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
triệu hồi, gọi hồn
Đừng chỉ tra "to conjure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to summon or invoke a spirit, demon, or supernatural force, often through rituals or magic
Câu ví dụ
The witch conjured a potion to heal the wounded .
Phù thủy triệu hồi một liều thuốc để chữa lành vết thương.
Luyện tập
"to conjure" nghĩa là gì?