to conjure

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
triệu hồi, gọi hồn
🎯
Đừng chỉ tra "to conjure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to summon or invoke a spirit, demon, or supernatural force, often through rituals or magic
✏️
Câu ví dụ
The witch conjured a potion to heal the wounded .
Phù thủy triệu hồi một liều thuốc để chữa lành vết thương.
✅
Luyện tập

"to conjure" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Religion and Paranormal Phenomena