to evangelize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
truyền bá Phúc Âm, rao giảng Tin Mừng
🎯
Đừng chỉ tra "to evangelize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to attempt to persuade someone to embrace Christianity as their faith
✏️
Câu ví dụ
They sought to evangelize through acts of charity and compassion .
Họ tìm cách truyền giáo thông qua các hành động từ thiện và lòng trắc ẩn.
✅
Luyện tập

"to evangelize" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Religion and Paranormal Phenomena