to rival

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cạnh tranh, đua tranh
🎯
Đừng chỉ tra "to rival" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be equal to or compete closely with someone or something in terms of skill, ability, or performance
✏️
Câu ví dụ
Her cooking skills rival those of professional chefs .
Kỹ năng nấu ăn của cô ấy sánh ngang với những đầu bếp chuyên nghiệp.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to rival" nghĩa là gì?