to rival
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cạnh tranh, đua tranh
Đừng chỉ tra "to rival" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be equal to or compete closely with someone or something in terms of skill, ability, or performance
Câu ví dụ
Her cooking skills rival those of professional chefs .
Kỹ năng nấu ăn của cô ấy sánh ngang với những đầu bếp chuyên nghiệp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to equal bằng, tương đương với
Luyện tập
"to rival" nghĩa là gì?