to rejuvenate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trẻ hóa, hồi phục
🎯
Đừng chỉ tra "to rejuvenate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause a feeling of strength and energy
✏️
Câu ví dụ
A vacation in the mountains helped rejuvenate her , making her feel young and energetic again .
Một kỳ nghỉ ở vùng núi đã giúp trẻ hóa cô ấy, khiến cô ấy cảm thấy trẻ trung và tràn đầy năng lượng trở lại.
✅
Luyện tập

"to rejuvenate" nghĩa là gì?