to reset

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiết lập lại, khởi động lại
🎯
Đừng chỉ tra "to reset" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to turn a system off and on again
✏️
Câu ví dụ
To resolve the error message , he reset the printer by powering it off and on again .
Để giải quyết thông báo lỗi, anh ấy đã khởi động lại máy in bằng cách tắt và bật lại nó.
✅
Luyện tập

"to reset" nghĩa là gì?