to formalize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chính thức hóa, hợp pháp hóa
Đừng chỉ tra "to formalize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something legally valid
Câu ví dụ
The committee unexpectedly formalized the new rules governing membership .
Ủy ban đã bất ngờ chính thức hóa các quy tắc mới điều chỉnh tư cách thành viên.
Luyện tập
"to formalize" nghĩa là gì?