to formalize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chính thức hóa, hợp pháp hóa
🎯
Đừng chỉ tra "to formalize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something legally valid
✏️
Câu ví dụ
The committee unexpectedly formalized the new rules governing membership .
Ủy ban đã bất ngờ chính thức hóa các quy tắc mới điều chỉnh tư cách thành viên.
✅
Luyện tập

"to formalize" nghĩa là gì?