to litigate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khởi kiện, kiện tụng
Đừng chỉ tra "to litigate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to initiate legal action against another party or person
Câu ví dụ
She had to litigate to protect her intellectual property .
Cô ấy phải kiện tụng để bảo vệ tài sản trí tuệ của mình.
Luyện tập
"to litigate" nghĩa là gì?