to print out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
in ra, xuất bản in
Đừng chỉ tra "to print out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to produce a paper copy of a document from a printer
Câu ví dụ
Could you print a copy off for me?
Bạn có thể in một bản sao cho tôi không?
Luyện tập
"to print out" nghĩa là gì?