to propagate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
truyền bá, lan truyền
Đừng chỉ tra "to propagate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to spread widely, often through the sharing of information, ideas, or beliefs
Câu ví dụ
The ideology propagated by the extremist group gained followers across different regions .
Hệ tư tưởng được truyền bá bởi nhóm cực đoan đã thu hút người theo dõi ở nhiều khu vực khác nhau.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to spread lan truyền, phát tán
Luyện tập
"to propagate" nghĩa là gì?