to propagate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
truyền bá, lan truyền
🎯
Đừng chỉ tra "to propagate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to spread widely, often through the sharing of information, ideas, or beliefs
✏️
Câu ví dụ
The ideology propagated by the extremist group gained followers across different regions .
Hệ tư tưởng được truyền bá bởi nhóm cực đoan đã thu hút người theo dõi ở nhiều khu vực khác nhau.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to propagate" nghĩa là gì?