to dispense
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phân phát, cấp phát
Đừng chỉ tra "to dispense" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to distribute something, often in small portions
Câu ví dụ
The chef expertly dispensed ingredients for the recipe .
Đầu bếp khéo léo phân phối các nguyên liệu cho công thức.
Luyện tập
"to dispense" nghĩa là gì?