to peer
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhìn chăm chú, quan sát kỹ lưỡng
Đừng chỉ tra "to peer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to look closely or attentively at something, often in an effort to see or understand it better
Câu ví dụ
While I was in the observatory , I peered at distant galaxies through the telescope .
Trong khi tôi ở trong đài quan sát, tôi nhìn chăm chú vào những thiên hà xa xôi qua kính viễn vọng.
Luyện tập
"to peer" nghĩa là gì?