to peer

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhìn chăm chú, quan sát kỹ lưỡng
🎯
Đừng chỉ tra "to peer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to look closely or attentively at something, often in an effort to see or understand it better
✏️
Câu ví dụ
While I was in the observatory , I peered at distant galaxies through the telescope .
Trong khi tôi ở trong đài quan sát, tôi nhìn chăm chú vào những thiên hà xa xôi qua kính viễn vọng.
✅
Luyện tập

"to peer" nghĩa là gì?