to eyeball

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xem xét kỹ lưỡng, quan sát tỉ mỉ
🎯
Đừng chỉ tra "to eyeball" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to closely look at something
✏️
Câu ví dụ
As the artist worked on the mural , curious onlookers eyeballed the vibrant colors taking shape .
Khi nghệ sĩ làm việc trên bức tranh tường, những người xem tò mò nhìn chằm chằm vào những màu sắc rực rỡ đang hình thành.
✅
Luyện tập

"to eyeball" nghĩa là gì?