to eyeball
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xem xét kỹ lưỡng, quan sát tỉ mỉ
Đừng chỉ tra "to eyeball" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to closely look at something
Câu ví dụ
As the artist worked on the mural , curious onlookers eyeballed the vibrant colors taking shape .
Khi nghệ sĩ làm việc trên bức tranh tường, những người xem tò mò nhìn chằm chằm vào những màu sắc rực rỡ đang hình thành.
Luyện tập
"to eyeball" nghĩa là gì?