to peek

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
liếc nhìn, nhìn lén
🎯
Đừng chỉ tra "to peek" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take a quick and often secretive look at something or someone
✏️
Câu ví dụ
Last night , I peeked through the keyhole to see if anyone was in the room .
Tối qua, tôi đã liếc nhìn qua lỗ khóa để xem có ai trong phòng không.
✅
Luyện tập

"to peek" nghĩa là gì?