to eye
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quan sát, nhìn kỹ
Đừng chỉ tra "to eye" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to look at or observe someone or something in a particular way, often with interest or suspicion
Câu ví dụ
The cat eyed the playful puppy from a distance , unsure whether to approach or stay away .
Con mèo nhìn chú chó con nghịch ngợm từ xa, không chắc nên lại gần hay tránh xa.
Luyện tập
"to eye" nghĩa là gì?