to eye

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quan sát, nhìn kỹ
🎯
Đừng chỉ tra "to eye" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to look at or observe someone or something in a particular way, often with interest or suspicion
✏️
Câu ví dụ
The cat eyed the playful puppy from a distance , unsure whether to approach or stay away .
Con mèo nhìn chú chó con nghịch ngợm từ xa, không chắc nên lại gần hay tránh xa.
✅
Luyện tập

"to eye" nghĩa là gì?