to ogle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhìn chằm chằm với sự ham muốn, liếc nhìn
🎯
Đừng chỉ tra "to ogle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stare at someone or something with strong and often inappropriate interest or desire
✏️
Câu ví dụ
The group of teenagers giggled as they ogled the latest fashion trends in the magazine .
Nhóm thanh thiếu niên cười khúc khích khi họ nhìn chằm chằm vào những xu hướng thời trang mới nhất trong tạp chí.
✅
Luyện tập

"to ogle" nghĩa là gì?