to ogle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhìn chằm chằm với sự ham muốn, liếc nhìn
Đừng chỉ tra "to ogle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stare at someone or something with strong and often inappropriate interest or desire
Câu ví dụ
The group of teenagers giggled as they ogled the latest fashion trends in the magazine .
Nhóm thanh thiếu niên cười khúc khích khi họ nhìn chằm chằm vào những xu hướng thời trang mới nhất trong tạp chí.
Luyện tập
"to ogle" nghĩa là gì?