to oust

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
loại bỏ, truất phế
🎯
Đừng chỉ tra "to oust" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to remove someone from a position or place, often forcefully
✏️
Câu ví dụ
After a vote of no confidence , the team decided to oust the coach for poor performance .
Sau cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm, đội quyết định sa thải huấn luyện viên vì thành tích kém.
✅
Luyện tập

"to oust" nghĩa là gì?