to oust
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
loại bỏ, truất phế
Đừng chỉ tra "to oust" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove someone from a position or place, often forcefully
Câu ví dụ
After a vote of no confidence , the team decided to oust the coach for poor performance .
Sau cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm, đội quyết định sa thải huấn luyện viên vì thành tích kém.
Luyện tập
"to oust" nghĩa là gì?