to impel
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thúc đẩy, khuyến khích
Đừng chỉ tra "to impel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strongly encourage someone to take action
Câu ví dụ
The alarming statistics about climate change impelled scientists to intensify their research efforts .
Những số liệu đáng báo động về biến đổi khí hậu đã thúc đẩy các nhà khoa học tăng cường nỗ lực nghiên cứu của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to force ép buộc, bắt buộc
Luyện tập
"to impel" nghĩa là gì?