to impel

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thúc đẩy, khuyến khích
🎯
Đừng chỉ tra "to impel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to strongly encourage someone to take action
✏️
Câu ví dụ
The alarming statistics about climate change impelled scientists to intensify their research efforts .
Những số liệu đáng báo động về biến đổi khí hậu đã thúc đẩy các nhà khoa học tăng cường nỗ lực nghiên cứu của họ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to impel" nghĩa là gì?