to condition

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điều kiện hóa, ảnh hưởng
🎯
Đừng chỉ tra "to condition" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to exert a defining influence or shape the course and result of a situation, process, or outcome
✏️
Câu ví dụ
Early childhood experiences can condition a person 's approach to relationships in adulthood .
Những trải nghiệm thời thơ ấu có thể định hình cách tiếp cận các mối quan hệ của một người khi trưởng thành.
✅
Luyện tập

"to condition" nghĩa là gì?