to condition
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
điều kiện hóa, ảnh hưởng
Đừng chỉ tra "to condition" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to exert a defining influence or shape the course and result of a situation, process, or outcome
Câu ví dụ
Early childhood experiences can condition a person 's approach to relationships in adulthood .
Những trải nghiệm thời thơ ấu có thể định hình cách tiếp cận các mối quan hệ của một người khi trưởng thành.
Luyện tập
"to condition" nghĩa là gì?