to cache

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giấu, lưu trữ
🎯
Đừng chỉ tra "to cache" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to hide or store something for future use
✏️
Câu ví dụ
Squirrels cache nuts in various places to ensure a food supply for the winter.
Những con sóc giấu hạt ở nhiều nơi khác nhau để đảm bảo nguồn thức ăn cho mùa đông.
✅
Luyện tập

"to cache" nghĩa là gì?