to cache
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giấu, lưu trữ
Đừng chỉ tra "to cache" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hide or store something for future use
Câu ví dụ
Squirrels cache nuts in various places to ensure a food supply for the winter.
Những con sóc giấu hạt ở nhiều nơi khác nhau để đảm bảo nguồn thức ăn cho mùa đông.
Luyện tập
"to cache" nghĩa là gì?