to mitigate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giảm nhẹ, làm dịu bớt
Đừng chỉ tra "to mitigate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lessen something's seriousness, severity, or painfulness
Câu ví dụ
The new medication helped to mitigate the patient ’s severe pain .
Thuốc mới đã giúp giảm bớt cơn đau nghiêm trọng của bệnh nhân.
Luyện tập
"to mitigate" nghĩa là gì?