to mitigate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm nhẹ, làm dịu bớt
🎯
Đừng chỉ tra "to mitigate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to lessen something's seriousness, severity, or painfulness
✏️
Câu ví dụ
The new medication helped to mitigate the patient ’s severe pain .
Thuốc mới đã giúp giảm bớt cơn đau nghiêm trọng của bệnh nhân.
✅
Luyện tập

"to mitigate" nghĩa là gì?