to look through
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xem qua, lướt qua
Đừng chỉ tra "to look through" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to quickly read or examine something
Câu ví dụ
The teacher is looking through the students ' notebooks to check their progress .
Giáo viên xem qua vở của học sinh để kiểm tra tiến độ của họ.
Luyện tập
"to look through" nghĩa là gì?