to look into
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kiểm tra, xem xét
Đừng chỉ tra "to look into" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to carefully examine something to verify its quality, accuracy, or condition
Câu ví dụ
The quality control team will look into the product 's packaging to ensure it meets the required standards .
Nhóm kiểm soát chất lượng sẽ xem xét bao bì sản phẩm để đảm bảo nó đáp ứng các tiêu chuẩn yêu cầu.
Luyện tập
"to look into" nghĩa là gì?