to look into

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiểm tra, xem xét
🎯
Đừng chỉ tra "to look into" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to carefully examine something to verify its quality, accuracy, or condition
✏️
Câu ví dụ
The quality control team will look into the product 's packaging to ensure it meets the required standards .
Nhóm kiểm soát chất lượng sẽ xem xét bao bì sản phẩm để đảm bảo nó đáp ứng các tiêu chuẩn yêu cầu.
✅
Luyện tập

"to look into" nghĩa là gì?