to garland
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trang trí bằng vòng hoa, tết vòng hoa để trang trí
Đừng chỉ tra "to garland" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to decorate with a wreath or string of flowers, leaves, or other materials
Câu ví dụ
The balcony was beautifully garlanded with twining vines , creating a picturesque outdoor space .
Ban công được trang trí bằng vòng hoa đẹp mắt với những dây leo xoắn, tạo nên một không gian ngoài trời đẹp như tranh.
Luyện tập
"to garland" nghĩa là gì?