to accessorize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phụ kiện hóa, trang trí
Đừng chỉ tra "to accessorize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to add accessories or decorative items to an outfit or look
Câu ví dụ
The bride wanted to accessorize her wedding gown with a delicate veil and elegant shoes .
Cô dâu muốn phụ kiện chiếc váy cưới của mình với một tấm mạng mỏng manh và đôi giày thanh lịch.
Luyện tập
"to accessorize" nghĩa là gì?