to style

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạo kiểu, thiết kế
🎯
Đừng chỉ tra "to style" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to design, arrange, or present something in a particular way
✏️
Câu ví dụ
The graphic designer aimed to style the website interface with a modern and user-friendly layout .
Nhà thiết kế đồ họa nhằm mục đích tạo phong cách cho giao diện trang web với bố cục hiện đại và thân thiện với người dùng.
✅
Luyện tập

"to style" nghĩa là gì?