to style
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tạo kiểu, thiết kế
Đừng chỉ tra "to style" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to design, arrange, or present something in a particular way
Câu ví dụ
The graphic designer aimed to style the website interface with a modern and user-friendly layout .
Nhà thiết kế đồ họa nhằm mục đích tạo phong cách cho giao diện trang web với bố cục hiện đại và thân thiện với người dùng.
Luyện tập
"to style" nghĩa là gì?