to do out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trang trí, bày biện
Definition (English)
to decorate or arrange something, typically a place, in a particular way
Câu ví dụ
The team was eager to do out the office space to create a welcoming and inspiring environment .
Nhóm rất háo hức trang trí không gian văn phòng để tạo ra một môi trường chào đón và truyền cảm hứng.
Luyện tập
"to do out" nghĩa là gì?