to legalize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hợp pháp hóa, cho phép theo luật
Đừng chỉ tra "to legalize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to permit something by law, granting people the right or freedom to do it
Câu ví dụ
Some countries are looking to legalize the use of cryptocurrency for everyday transactions .
Một số quốc gia đang xem xét việc hợp pháp hóa việc sử dụng tiền điện tử cho các giao dịch hàng ngày.
Luyện tập
"to legalize" nghĩa là gì?