to legalize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp pháp hóa, cho phép theo luật
🎯
Đừng chỉ tra "to legalize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to permit something by law, granting people the right or freedom to do it
✏️
Câu ví dụ
Some countries are looking to legalize the use of cryptocurrency for everyday transactions .
Một số quốc gia đang xem xét việc hợp pháp hóa việc sử dụng tiền điện tử cho các giao dịch hàng ngày.
✅
Luyện tập

"to legalize" nghĩa là gì?