to christen
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm lễ rửa tội
Đừng chỉ tra "to christen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to initiate someone into the Christian faith through a special ceremony, often involving the use of water
Câu ví dụ
The church schedules regular sessions to christen infants and welcome them into the Christian community .
Nhà thờ lên lịch các buổi thường xuyên để rửa tội cho trẻ sơ sinh và chào đón chúng vào cộng đồng Cơ đốc.
Luyện tập
"to christen" nghĩa là gì?