to christen

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm lễ rửa tội
🎯
Đừng chỉ tra "to christen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to initiate someone into the Christian faith through a special ceremony, often involving the use of water
✏️
Câu ví dụ
The church schedules regular sessions to christen infants and welcome them into the Christian community .
Nhà thờ lên lịch các buổi thường xuyên để rửa tội cho trẻ sơ sinh và chào đón chúng vào cộng đồng Cơ đốc.
✅
Luyện tập

"to christen" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Religion and Paranormal Phenomena