to equip
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trang bị, cung cấp
Đừng chỉ tra "to equip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide with the tools, resources, or items necessary for a specific purpose or activity
Câu ví dụ
The fitness center is designed to equip gym-goers with a variety of exercise machines for their workouts .
Trung tâm thể hình được thiết kế để trang bị cho người tập gym nhiều loại máy tập cho buổi tập của họ.
Luyện tập
"to equip" nghĩa là gì?