to hand down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
truyền lại, để lại
Đừng chỉ tra "to hand down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give something valuable, like family traditions, skills, or items, from one generation to the next
Câu ví dụ
The leather jacket he 's wearing was handed down to him from his cousin , who used to be a biker .
Chiếc áo khoác da anh ấy đang mặc được truyền lại từ người anh họ, người từng là một tay đua xe máy.
Luyện tập
"to hand down" nghĩa là gì?