to hand down

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
truyền lại, để lại
🎯
Đừng chỉ tra "to hand down" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give something valuable, like family traditions, skills, or items, from one generation to the next
✏️
Câu ví dụ
The leather jacket he 's wearing was handed down to him from his cousin , who used to be a biker .
Chiếc áo khoác da anh ấy đang mặc được truyền lại từ người anh họ, người từng là một tay đua xe máy.
✅
Luyện tập

"to hand down" nghĩa là gì?