to divulge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiết lộ, bộc lộ
Đừng chỉ tra "to divulge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reveal information that was kept secret to someone
Câu ví dụ
Mary felt a sense of relief after deciding to divulge her true feelings to her close friend .
Mary cảm thấy nhẹ nhõm sau khi quyết định tiết lộ cảm xúc thật của mình với người bạn thân.
Luyện tập
"to divulge" nghĩa là gì?