to round off

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết thúc, chấm dứt
🎯
Đừng chỉ tra "to round off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to conclude an event or activity in a satisfying manner
✏️
Câu ví dụ
Let 's round off the workshop with a brief reflection on what we 've learned .
Hãy kết thúc hội thảo với một suy nghĩ ngắn gọn về những gì chúng ta đã học được.
✅
Luyện tập

"to round off" nghĩa là gì?