to round off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kết thúc, chấm dứt
Đừng chỉ tra "to round off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to conclude an event or activity in a satisfying manner
Câu ví dụ
Let 's round off the workshop with a brief reflection on what we 've learned .
Hãy kết thúc hội thảo với một suy nghĩ ngắn gọn về những gì chúng ta đã học được.
Luyện tập
"to round off" nghĩa là gì?