to dab

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chấm nhẹ, vỗ nhẹ
🎯
Đừng chỉ tra "to dab" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to touch or strike something with a quick and light movement
✏️
Câu ví dụ
The dancer used a tissue to dab the sweat from her forehead during the performance .
Vũ công đã sử dụng một chiếc khăn giấy để thấm mồ hôi trên trán trong buổi biểu diễn.
✅
Luyện tập

"to dab" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Fingers and Palm