to dab
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chấm nhẹ, vỗ nhẹ
Đừng chỉ tra "to dab" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to touch or strike something with a quick and light movement
Câu ví dụ
The dancer used a tissue to dab the sweat from her forehead during the performance .
Vũ công đã sử dụng một chiếc khăn giấy để thấm mồ hôi trên trán trong buổi biểu diễn.
Luyện tập
"to dab" nghĩa là gì?