to reach down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
với xuống, lấy xuống
Đừng chỉ tra "to reach down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stretch upwards and bring something down from a higher level
Câu ví dụ
She reached the box down from the attic storage.
Cô ấy với xuống lấy chiếc hộp từ kho gác mái.
Luyện tập
"to reach down" nghĩa là gì?