to reach down

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
với xuống, lấy xuống
🎯
Đừng chỉ tra "to reach down" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stretch upwards and bring something down from a higher level
✏️
Câu ví dụ
She reached the box down from the attic storage.
Cô ấy với xuống lấy chiếc hộp từ kho gác mái.
✅
Luyện tập

"to reach down" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Fingers and Palm