to tap
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gõ nhẹ, vỗ nhẹ
Đừng chỉ tra "to tap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hit someone or something gently, often with a few quick light blows
Câu ví dụ
She has tapped the surface to find hidden compartments in the antique desk .
Cô ấy đã gõ nhẹ lên bề mặt để tìm các ngăn giấu trong chiếc bàn cổ.
Luyện tập
"to tap" nghĩa là gì?