to pet
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vuốt ve, âu yếm
Đừng chỉ tra "to pet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stroke or caress an animal as a gesture of care or attention
Câu ví dụ
Visitors are encouraged to pet and interact with the farm animals at the petting zoo.
Khách tham quan được khuyến khích vuốt ve và tương tác với các động vật trang trại tại vườn thú tiếp xúc.
Luyện tập
"to pet" nghĩa là gì?