to cramp
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cản trở, hạn chế
Đừng chỉ tra "to cramp" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to limit or stop something from moving or progressing freely
Câu ví dụ
Overthinking can cramp your creativity and hinder problem-solving .
Suy nghĩ quá nhiều có thể hạn chế sự sáng tạo của bạn và cản trở việc giải quyết vấn đề.
Luyện tập
"to cramp" nghĩa là gì?