to destabilize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm mất ổn định, gây rối loạn
Đừng chỉ tra "to destabilize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something uncertain by introducing changes that disrupt its stability
Câu ví dụ
Political unrest has the potential to destabilize a region .
Bất ổn chính trị có khả năng làm mất ổn định một khu vực.
Luyện tập
"to destabilize" nghĩa là gì?