to offset
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bù đắp, đền bù
Đừng chỉ tra "to offset" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to compensate for the effects of something through appropriate actions or measures
Câu ví dụ
She is actively offsetting her carbon footprint by using public transportation and reducing energy consumption .
Cô ấy đang tích cực bù đắp lượng khí thải carbon của mình bằng cách sử dụng phương tiện công cộng và giảm tiêu thụ năng lượng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to cancel hủy bỏ, thôi
Luyện tập
"to offset" nghĩa là gì?