to offset

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bù đắp, đền bù
🎯
Đừng chỉ tra "to offset" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to compensate for the effects of something through appropriate actions or measures
✏️
Câu ví dụ
She is actively offsetting her carbon footprint by using public transportation and reducing energy consumption .
Cô ấy đang tích cực bù đắp lượng khí thải carbon của mình bằng cách sử dụng phương tiện công cộng và giảm tiêu thụ năng lượng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to offset" nghĩa là gì?